soil-pipe
/'sɔilpaip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soil-pipe
/'sɔilpaip/
danh từ
- ống dẫn nước phân (trong hố tiêu)
Từ điển Anh–Việt
112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...