Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44282

soiling

//

* danh từ
  • sự vấy bẩn; làm bẩn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of soiling something

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...