Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soke

/souk/

danh từ

  • quyền tài phán
  • địa hạt tài phán (chịu một quyền tài phán đặc biệt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Soc.\nn. One of the small territorial divisions into which\n Lincolnshire, England, is divided.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...