Từ điển Anh–Việt

111.817 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solar panel

/ˈsoʊlər ˈpænəl/

Nghĩa thường dùng

tấm pin mặt trời danh từ

“Solar panels convert sunlight into electricity.”Tấm pin mặt trời chuyển ánh sáng mặt trời thành điện.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...