soldan
/'sɔldәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soldan
//
- xem sultan
Định nghĩa tiếng Anh
n. A sultan.
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A sultan.
Đang tải...