Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44847

soldiering

//

* danh từ
  • cuộc đời của lính
Định nghĩa tiếng Anh

n. skills that are required for the life of soldier

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...