Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soldiering

/'sәuldʒәriŋ/ phổ biến #44847
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soldiering

//

* danh từ
  • cuộc đời của lính
Định nghĩa tiếng Anh

n. skills that are required for the life of soldier

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...