Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

solecist

/'sɔlisist/

danh từ

  • người mắc lỗi ngữ pháp
  • người có lầm lỗi trong xử thế
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who commits a solecism.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...