Từ điển Anh–Việt

112.324 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solemnise

/'sɔləmnaiz/

“solemnising” là hiện tại phân từ của solemnise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solemnise

/'sɔləmnaiz/

ngoại động từ

  • cử hành theo nghi thức; cử hành
  • làm cho long trọng
Định nghĩa tiếng Anh

v observe or perform with dignity or gravity v perform (the wedding ceremony) with proper ceremonies v make solemn and grave

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...