Từ điển Anh–Việt

112.324 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solemnity

/sə'lemniti/ GRE phổ biến #20688

“solemnities” là số nhiều của solemnity — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ solemnities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solemnity

/sə'lemniti/

danh từ

  • sự trọng thể, sự long trọng; sự trang nghiêm
  • nghi thức, nghi lễ
Định nghĩa tiếng Anh

n a trait of dignified seriousness n a solemn and dignified feeling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...