solemnity
/sə'lemniti/ GRE phổ biến #20688
“solemnities” là số nhiều của solemnity — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
solemnities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
solemnity
/sə'lemniti/
danh từ
- sự trọng thể, sự long trọng; sự trang nghiêm
- nghi thức, nghi lễ
Định nghĩa tiếng Anh
n a trait of dignified seriousness n a solemn and dignified feeling