Từ điển Anh–Việt

112.324 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solemnize

/'sɔləmnaiz/ phổ biến #43064

“solemnizing” là hiện tại phân từ của solemnize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solemnize

/'sɔləmnaiz/

ngoại động từ

  • cử hành theo nghi thức; cử hành
  • làm cho long trọng
Định nghĩa tiếng Anh

v. observe or perform with dignity or gravity v. perform (the wedding ceremony) with proper ceremonies v. make solemn and grave

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...