Từ điển Anh–Việt

112.320 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solenoid

/'soulinɔid/ phổ biến #30498
Biến thể từ solenoids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solenoid

/'soulinɔid/

danh từ

  • (điện học) Sôlênôit
Định nghĩa tiếng Anh

n. a coil of wire around an iron core; becomes a magnet when current passes through the coil

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...