solicitant
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
solicitant
//
* danh từ- người cầu xin (ân huệ; yêu cầu tha thiết)
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who solicits.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who solicits.
Đang tải...