Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★★ phổ biến #17384

solicitor

/sə'lisitə/

danh từ

  • cố vấn pháp luật
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi vận động (bỏ phiếu, quyên tiền...)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) người nài xin
Biến thể từ solicitors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a petitioner who solicits contributions or trade or votes\nn. a British lawyer who gives legal advice and prepares legal documents

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...