Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solid-body

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solid-body

//

* danh từ
  • vật rắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...