Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solidarist

/'sɒlidәrist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solidarist

//

* danh từ
  • người theo chủ nghĩa đoàn kết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...