Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37640

solidified

//

* tính từ
  • được hoá cứng
Định nghĩa tiếng Anh

v make solid or more solid; cause to solidify\nv become solid\ns changed into a solid mass

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...