solidify
/sə'lidifai/
ngoại động từ
- làm cho đặc lại, làm cho rắn lại; làm cho đông đặc
- làm cho vững chắc, củng cố
nội động từ
- đặc lại, rắn lại, đông đặc
Biến thể từ
solidifying hiện tại phân từ
solidifies ngôi 3 số ít
solidified quá khứ
solidified quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. make solid or more solid; cause to solidify\nv. become solid