Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“solidities” là số nhiều của solidity — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #19688

solidity

/sə'liditi/

danh từ

  • sự vững chắc, sự rắn chắc, sự kiên cố
Biến thể từ solidities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the consistency of a solid\nn. state of having the interior filled with matter\nn. the quality of being solid and reliable financially or factually or morally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...