Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solidity

/sə'liditi/ phổ biến #19688
Biến thể từ solidities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solidity

/sə'liditi/

danh từ

  • sự vững chắc, sự rắn chắc, sự kiên cố
Định nghĩa tiếng Anh

n. the consistency of a solid n. state of having the interior filled with matter n. the quality of being solid and reliable financially or factually or morally

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...