solidungulate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
solidungulate
/,sɔli'dʌɳgjulə/
-hoofed)/'səlid'hu:ft/ (solidungulate)
/,sɔli'dʌɳgjulit/
tính từ
- có một móng guốc (thú vật) ((cũng) soliped)
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as Soliped.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Same as Soliped.
Đang tải...