Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solifluction

/,sɔli'flʌkʃәn, ,sәj-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solifluction

//

* danh từ
  • (địa chất) sự truồi đất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...