soliloquise
//
* nội động từ- tự thoại; nói một mình
Biến thể từ
soliloquising hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v talk to oneself
109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v talk to oneself
Đang tải...