Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“soliloquising” là hiện tại phân từ của soliloquise — đang hiển thị từ gốc:

soliloquise

//

* nội động từ
  • tự thoại; nói một mình
Định nghĩa tiếng Anh

v talk to oneself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...