Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soliloquist

/sə'likəkwist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soliloquist

/sə'likəkwist/

danh từ

  • người nói một mình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...