Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solitary confinement

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solitary confinement

//

* danh từ
  • sự biệt giam
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...