Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solitude

/'sɔlitju:d/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8164

“solitudes” là số nhiều của solitude — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự cô tịch, nơi hoang vắng danh từ

“He enjoys the solitude of the forest.”Anh ấy thích sự cô tịch của khu rừng.

Biến thể từ solitudes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solitude

/'sɔlitju:d/

danh từ

  • tình trạng cô đơn
    • to live in solitude: sống trong cảnh cô đơn
  • nơi vắng vẻ, nơi tĩnh mịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of social isolation n. the state or situation of being alone n. a solitary place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...