Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“solitudes” là số nhiều của solitude — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8164

solitude

/'sɔlitju:d/

danh từ

  • tình trạng cô đơn
    • to live in solitude: sống trong cảnh cô đơn
  • nơi vắng vẻ, nơi tĩnh mịch
Biến thể từ solitudes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of social isolation\nn. the state or situation of being alone\nn. a solitary place

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...