soloist
/'soulouist/ TOEFLCollins ★ phổ biến #14603
Biến thể từ
soloists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soloist
/'soulouist/
danh từ
- (âm nhạc) người diễn đơn, người đơn ca
Định nghĩa tiếng Anh
n. a musician who performs a solo