Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soloist

/'soulouist/ TOEFLCollins ★ phổ biến #14603

“soloists” là số nhiều của soloist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ soloists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soloist

/'soulouist/

danh từ

  • (âm nhạc) người diễn đơn, người đơn ca
Định nghĩa tiếng Anh

n. a musician who performs a solo

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...