Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solstice

/'sɒlstis/ Collins ★ phổ biến #18725

“solstices” là số nhiều của solstice — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thời điểm mặt trời ở vị trí cao nhất hoặc thấp nhất danh từ

“The winter solstice marks the shortest day of the year.”Ngày đông chí đánh dấu ngày ngắn nhất trong năm.

Biến thể từ solstices số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solstice

//

  • (thiên văn) chí điểm
  • summer s. hạn chí
  • winter s. đông chí
Định nghĩa tiếng Anh

n. either of the two times of the year when the sun is at its greatest distance from the celestial equator

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...