solve simple /sɒlv ˈsɪmpəl/
động từ + tính từ
- giải quyết đơn giản
- solve simple problems: giải quyết các vấn đề đơn giản
- solve simple equations: giải các phương trình đơn giản
- solve simple puzzles: giải các câu đố đơn giản
- giải đơn giản
Đồng nghĩa
resolve easyfigure out simplework out basic
Trái nghĩa
complicateconfuse