Từ điển Anh–Việt

112,351 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

solve simple /sɒlv ˈsɪmpəl/

động từ + tính từ

  • giải quyết đơn giản
    • solve simple problems: giải quyết các vấn đề đơn giản
    • solve simple equations: giải các phương trình đơn giản
    • solve simple puzzles: giải các câu đố đơn giản
  • giải đơn giản
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...