complicate
/'kɔmplikeit/
ngoại động từ
- làm phức tạp, làm rắc rối
- to complicate matters: làm cho vấn đề phức tạp
Biến thể từ
complicated quá khứ phân từ
complicates ngôi 3 số ít
complicated quá khứ
complicating hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. make more complicated\nv. make more complex, intricate, or richer