Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGREOxford 3000Collins ★ phổ biến #5983

complicate

/'kɔmplikeit/

ngoại động từ

  • làm phức tạp, làm rắc rối
    • to complicate matters: làm cho vấn đề phức tạp
Định nghĩa tiếng Anh

v. make more complicated\nv. make more complex, intricate, or richer

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...