Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

somatic

/sə'mætik/ GRE phổ biến #14487
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

somatic

/sə'mætik/

tính từ

  • (sinh vật học) (thuộc) xôma, (thuộc) thể
    • somatic cell: tế bào xôma, tế bào thể
Định nghĩa tiếng Anh

s affecting or characteristic of the body as opposed to the mind or spirit

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...