Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

something wrong with

/ˌsʌmθɪŋ ˈrɒŋ wɪð/

Nghĩa thường dùng

có gì đó trục trặc ở cụm từ

“There's something wrong with my laptop — it keeps turning off.”Laptop mình có gì đó trục trặc — cứ tự tắt suốt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...