something wrong with
Nghĩa thường dùng
“There's something wrong with my laptop — it keeps turning off.”Laptop mình có gì đó trục trặc — cứ tự tắt suốt.
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“There's something wrong with my laptop — it keeps turning off.”Laptop mình có gì đó trục trặc — cứ tự tắt suốt.
Đang tải...