Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sommelier

/.sʌmә'ljei/ phổ biến #29275

“sommeliers” là số nhiều của sommelier — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người phục vụ rượu vang chuyên nghiệp danh từ

“The sommelier recommended a wine to pair with the steak.”Người phục vụ rượu đề xuất một loại vang đi kèm với bít tết.

Biến thể từ sommeliers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sommelier

//

* danh từ
  • sồ nhiều sommeliers
  • người hầu rượu (ở quán rượu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a waiter who manages wine service in a hotel or restaurant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...