somnolently
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
somnolently
//
* phó từ- ngủ gà ngủ gật; ngủ lơ mơ; buồn ngủ; hầu như đang ngủ
- gây ra sự buồn ngủ, gây nên sự buồn ngủ
Định nghĩa tiếng Anh
r in a drowsy manner
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a drowsy manner
Đang tải...