Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“son-in-laws” là số nhiều của son-in-law — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★

son-in-law

/'sʌninlɔ:/

danh từ, số nhiều sons-in-law

  • con rể
Biến thể từ son-in-laws số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the husband of your daughter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...