Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

songster

/'sɔɳstə/ phổ biến #41764
Biến thể từ songsters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

songster

/'sɔɳstə/

danh từ

  • ca sĩ, người hát
  • chim hay hót
  • nhà thơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who sings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...