songster
/'sɔɳstə/ phổ biến #41764
Biến thể từ
songsters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
songster
/'sɔɳstə/
danh từ
- ca sĩ, người hát
- chim hay hót
- nhà thơ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who sings