Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

songstress

/'sɔɳstris/ phổ biến #32935

“songstresses” là số nhiều của songstress — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ songstresses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

songstress

/'sɔɳstris/

danh từ

  • nữ ca sĩ, người hát (đàn bà)
  • nữ thi sĩ, nhà thơ (đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman songster (especially of popular songs)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...