sonless
/'sʌnlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sonless
/'sʌnlis/
tính từ
- không có con trai
Định nghĩa tiếng Anh
a. Being without a son.
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Being without a son.
Đang tải...