Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“sonneteers” là số nhiều của sonneteer — đang hiển thị từ gốc:

sonneteer

/,sɔni'tiə/

danh từ

  • người làm xonê

động từ

  • (như) sonnet
Biến thể từ sonneteers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a poet who writes sonnets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...