Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soothsay

//

* nội động từ
  • tiên đoán các sự kiện trong tương lai; bói
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To foretell; to predict.\nn. A true saying; a proverb; a prophecy.\nn. Omen; portent. Having

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...