soothsay
//
* nội động từ- tiên đoán các sự kiện trong tương lai; bói
Biến thể từ
soothsaying hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. i. To foretell; to predict.\nn. A true saying; a proverb; a prophecy.\nn. Omen; portent. Having