Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soothsay

/'su:θsei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soothsay

//

* nội động từ
  • tiên đoán các sự kiện trong tương lai; bói
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To foretell; to predict. n. A true saying; a proverb; a prophecy. n. Omen; portent. Having

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...