Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soothsaying

/'su:θ,seiiɳ/

danh từ

  • sự bói toán
  • lời bói toán; lời tiên tri
Định nghĩa tiếng Anh

n the art or gift of prophecy (or the pretense of prophecy) by supernatural means

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...