Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“soothsayers” là số nhiều của soothsayer — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #27676

soothsayer

/'su:θ,seiə/

danh từ

  • thầy bói
Biến thể từ soothsayers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who makes predictions of the future (usually on the basis of special knowledge)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...