Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soothsayer

/'su:θ,seiə/ phổ biến #27676

“soothsayers” là số nhiều của soothsayer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ soothsayers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soothsayer

/'su:θ,seiə/

danh từ

  • thầy bói
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who makes predictions of the future (usually on the basis of special knowledge)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...