Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soppiness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soppiness

//

* danh từ
  • tính chất ẩm ướt; tính chất đẫm nước, tính chất sũng nước
  • tính sướt mướt, tính ủy mị (tình cảm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...