Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sorbate

/'sɔ:beit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sorbate

//

* danh từ
  • (hoá) socbat
Định nghĩa tiếng Anh

n. a material that has been or is capable of being taken up by another substance by either absorption or adsorption

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...