Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sorbate

//

* danh từ
  • (hoá) socbat
Định nghĩa tiếng Anh

n. a material that has been or is capable of being taken up by another substance by either absorption or adsorption

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...