Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sorbefacient

/,sɔ:bi'feiʃənt/

tính từ

  • (y học) gây hút thu

danh từ

  • (y học) thuốc gây hút thu
Định nghĩa tiếng Anh

s inducing or promoting absorption

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...