Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30319

sorceress

/'sɔ:səris/

danh từ

  • mụ phù thuỷ
Biến thể từ sorceresses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman sorcerer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...