sorceress
/'sɔ:səris/ phổ biến #30319
Biến thể từ
sorceresses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sorceress
/'sɔ:səris/
danh từ
- mụ phù thuỷ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a woman sorcerer