Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sorceress

/'sɔ:səris/ phổ biến #30319

“sorceresses” là số nhiều của sorceress — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ sorceresses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sorceress

/'sɔ:səris/

danh từ

  • mụ phù thuỷ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman sorcerer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...