Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soredial

/sә'ri:diәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soredial

//

  • (thực vật) chồi ổ; vảy phát tán bào tử
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...