Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sorehead

/'sɔ:hed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sorehead

/'sɔ:hed/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người hay cáu bẳn
  • người hay cay cú; người thích trả thù (khi bị thua, bị đánh bại...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is peevish or disgruntled

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...